keep pace
/ˈkiːp/Động từ
- (thành ngữ) Chạy cùng tốc độ với máy đo tốc độ(idiomatic) To run at the same speed as a pacesetter
- (thành ngữ) Tiến bộ với tốc độ ngang bằng với người khác; để theo kịp(idiomatic) To progress at the same rate as another; to keep up
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “keep pace” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish