keep pace

/ˈkiːp/
Động từ
  1. (thành ngữ) Chạy cùng tốc độ với máy đo tốc độ
    (idiomatic) To run at the same speed as a pacesetter
  2. (thành ngữ) Tiến bộ với tốc độ ngang bằng với người khác; để theo kịp
    (idiomatic) To progress at the same rate as another; to keep up
🎬 Nghe “keep pace” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish